Cách phát âm outdraw

Filter language and accent
filter
outdraw phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm outdraw
    Phát âm của Greyknight45 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Greyknight45

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của outdraw

    • draw a gun faster, or best someone in a gunfight

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm outdraw trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion