Cách phát âm outlets

trong:
Filter language and accent
filter
outlets phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm outlets
    Phát âm của archmac (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  archmac

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • outlets ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của outlets

    • a place of business for retailing goods
    • receptacle providing a place in a wiring system where current can be taken to run electrical devices
    • an opening that permits escape or release

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm outlets trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ outlets?
outlets đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ outlets outlets   [en - uk]
  • Ghi âm từ outlets outlets   [en - usa]
  • Ghi âm từ outlets outlets   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave