Cách phát âm outlets

trong:
outlets phát âm trong Tiếng Anh [en]
Accent:
    American
  • phát âm outlets Phát âm của archmac (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm outlets trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • outlets ví dụ trong câu

    • news outlets

      phát âm news outlets Phát âm của jasala10 (Nam từ Canada)
    • Bulk foods for supported outlets

      phát âm Bulk foods for supported outlets Phát âm của smallenglishteacher (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của outlets

    • a place of business for retailing goods
    • receptacle providing a place in a wiring system where current can be taken to run electrical devices
    • an opening that permits escape or release

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean