Cách phát âm ovate

trong:
Filter language and accent
filter
ovate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈoʊveɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ovate
    Phát âm của MesSourires (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MesSourires

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ovate

    • of a leaf shape; egg-shaped with the broader end at the base
    • rounded like an egg

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ovate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen