Cách phát âm overcasting

Filter language and accent
filter
overcasting phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm overcasting
    Phát âm của PakoLingo (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  PakoLingo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của overcasting

    • a long whipstitch or overhand stitch overlying an edge to prevent raveling

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm overcasting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril