Cách phát âm overhauling

Filter language and accent
filter
overhauling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌəʊvəˈhɔːlɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm overhauling
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của overhauling

    • periodic maintenance on a car or machine
    • the act of improving by renewing and restoring
    • travel past

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm overhauling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel