Cách phát âm owe

Filter language and accent
filter
owe phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əʊ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm owe
    Phát âm của anna12 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  anna12

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm owe
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm owe
    Phát âm của mewyatt (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mewyatt

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm owe
    Phát âm của zedogkka (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  zedogkka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • owe ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của owe

    • be obliged to pay or repay
    • be indebted to, in an abstract or intellectual sense
    • be in debt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm owe trong Tiếng Anh

owe phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm owe
    Phát âm của kenthn (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  kenthn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm owe trong Tiếng Thụy Điển

owe phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm owe
    Phát âm của BazyTrue (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  BazyTrue

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm owe trong Tiếng Ba Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ owe?
owe đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ owe owe   [en - uk]
  • Ghi âm từ owe owe   [en - usa]
  • Ghi âm từ owe owe   [zza]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel