Cách phát âm oxidative

Filter language and accent
filter
oxidative phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  'ɒksɪdeitɪv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm oxidative
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm oxidative
    Phát âm của JayTea (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JayTea

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • oxidative ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của oxidative

    • taking place in the presence of oxygen

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oxidative trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ oxidative?
oxidative đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ oxidative oxidative   [en - uk]
  • Ghi âm từ oxidative oxidative   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature