Cách phát âm padded

Filter language and accent
filter
padded phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpædɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm padded
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của padded

    • softened by the addition of cushions or padding

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm padded trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter