Cách phát âm papillary

Filter language and accent
filter
papillary phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpæpəˌlɛri
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm papillary
    Phát âm của Germany1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Germany1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của papillary

    • of or relating to or resembling papilla

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm papillary trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh