Cách phát âm pardons

Filter language and accent
filter
pardons phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɑːdn̩z
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pardons
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pardons

    • the act of excusing a mistake or offense
    • a warrant granting release from punishment for an offense
    • the formal act of liberating someone

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pardons trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel