Cách phát âm parentheses

Filter language and accent
filter
parentheses phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pəˈrenθəsiːz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm parentheses
    Phát âm của lolli (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  lolli

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm parentheses
    Phát âm của somdeluxe (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  somdeluxe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm parentheses
    Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  floridagirl

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm parentheses
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm parentheses
    Phát âm của ijarritos (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ijarritos

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của parentheses

    • either of two punctuation marks (or) used to enclose textual material
    • a message that departs from the main subject

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parentheses trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ parentheses?
parentheses đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ parentheses parentheses   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel