Cách phát âm parin

trong:
parin phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm parin Phát âm của rambler (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parin trong Tiếng Phần Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

parin phát âm trong Tiếng Piedmont [pms]
  • phát âm parin Phát âm của claudiobertoni (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parin trong Tiếng Piedmont

Cụm từ
  • parin ví dụ trong câu

    • Chiel lì a l'è ël me parin ëd batesim ( Quello è il mio padrino di battesimo )

      phát âm Chiel lì a l'è ël me parin ëd batesim ( Quello è il mio padrino di battesimo ) Phát âm của claudiobertoni (Nam từ Ý)

Từ ngẫu nhiên: sininenviolettiyksiVäinämöinenAja hiljaa sillalla