Cách phát âm parried

parried phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpærɪd
    Other
  • phát âm parried Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm parried Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm parried Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parried trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của parried

    • (fencing) blocking a lunge or deflecting it with a circular motion of the sword
    • a return punch (especially by a boxer)
    • impede the movement of (an opponent or a ball)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean