Cách phát âm parsed

Filter language and accent
filter
parsed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pɑrst
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm parsed
    Phát âm của copperboom (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  copperboom

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của parsed

    • analyze syntactically by assigning a constituent structure to (a sentence)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parsed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel