Cách phát âm partisanship

Filter language and accent
filter
partisanship phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌpɑːtɪˈzænʃɪp
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm partisanship
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm partisanship
    Phát âm của megannn47 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  megannn47

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của partisanship

    • an inclination to favor one group or view or opinion over alternatives

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm partisanship trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl