Cách phát âm partitioning

Filter language and accent
filter
partitioning phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm partitioning
    Phát âm của kieryalise (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kieryalise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của partitioning

    • an analysis into mutually exclusive categories
    • the act of dividing or partitioning; separation by the creation of a boundary that divides or keeps apart

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm partitioning trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ partitioning?
partitioning đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ partitioning partitioning   [en - uk]
  • Ghi âm từ partitioning partitioning   [en - usa]
  • Ghi âm từ partitioning partitioning   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt