Cách phát âm pathway

Filter language and accent
filter
pathway phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pathway
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm pathway
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pathway

    • a bundle of myelinated nerve fibers following a path through the brain
    • a trodden path

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pathway trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pathway?
pathway đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pathway pathway   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel