Cách phát âm pathways

Filter language and accent
filter
pathways phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pathways
    Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jpember

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • pathways ví dụ trong câu

    • trace pathways

      phát âm trace pathways
      Phát âm của neobrit (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pathways

    • a bundle of myelinated nerve fibers following a path through the brain
    • a trodden path

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pathways trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt