Cách phát âm patrolling

Filter language and accent
filter
patrolling phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm patrolling
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của patrolling

    • a detachment used for security or reconnaissance
    • the activity of going around or through an area at regular intervals for security purposes
    • a group that goes through a region at regular intervals for the purpose of security

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patrolling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou