Cách phát âm patronizing

Filter language and accent
filter
patronizing phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm patronizing
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm patronizing
    Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RedRosie

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của patronizing

    • (used of behavior or attitude) characteristic of those who treat others with condescension

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patronizing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ patronizing?
patronizing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ patronizing patronizing   [en - usa]
  • Ghi âm từ patronizing patronizing   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel