Cách phát âm patterned

Filter language and accent
filter
patterned phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpætn̩d
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm patterned
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm patterned
    Phát âm của souljourner7 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  souljourner7

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • patterned ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của patterned

    • having patterns (especially colorful patterns)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patterned trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ patterned?
patterned đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ patterned patterned   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave