Cách phát âm paved

Filter language and accent
filter
paved phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm paved
    Phát âm của minaorangina (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  minaorangina

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm paved
    Phát âm của gleemax (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  gleemax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm paved
    Phát âm của dmcglaun (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dmcglaun

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của paved

    • covered with a firm surface

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paved trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ paved?
paved đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ paved paved   [en - uk]
  • Ghi âm từ paved paved   [en - usa]
  • Ghi âm từ paved paved   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel