Cách phát âm peaking

Filter language and accent
filter
peaking phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpiːkɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm peaking
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của peaking

    • the most extreme possible amount or value
    • the period of greatest prosperity or productivity
    • the highest level or degree attainable; the highest stage of development

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peaking trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather