Cách phát âm peanut

Filter language and accent
filter
peanut phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpiːnʌt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm peanut
    Phát âm của WVFrench (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  WVFrench

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm peanut
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm peanut
    Phát âm của scotland0208 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  scotland0208

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm peanut
    Phát âm của Gabrianne (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Gabrianne

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm peanut
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm peanut
    Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clarkdavej

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm peanut
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm peanut
    Phát âm của go2rose (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  go2rose

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm peanut
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của peanut

    • underground pod of the peanut vine
    • widely cultivated American plant cultivated in tropical and warm regions; showy yellow flowers on stalks that bend over to the soil so that seed pods ripen underground
    • a young child who is small for his age

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peanut trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ peanut?
peanut đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ peanut peanut   [en - uk]
  • Ghi âm từ peanut peanut   [en - usa]
  • Ghi âm từ peanut peanut   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion