Cách phát âm peeped

Filter language and accent
filter
peeped phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm peeped
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm peeped
    Phát âm của Dublin (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  Dublin

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của peeped

    • the short weak cry of a young bird
    • a secret look
    • look furtively

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peeped trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ peeped?
peeped đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ peeped peeped   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel