Cách phát âm pellets

Filter language and accent
filter
pellets phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm pellets
    Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  fres001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pellets trong Tiếng Thụy Điển

pellets phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm pellets
    Phát âm của irobinson (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  irobinson

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pellets

    • a small sphere
    • a solid missile discharged from a firearm

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pellets trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: paprikat-shirtHolmbergtrollkarlsmörgås