Cách phát âm pendulum

Filter language and accent
filter
pendulum phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpendjʊləm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pendulum
    Phát âm của castelbajac (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  castelbajac

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pendulum
    Phát âm của Salvage (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Salvage

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm pendulum
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pendulum

    • an apparatus consisting of an object mounted so that it swings freely under the influence of gravity
    • A weight hung on a rod, serving by its oscillation to regulate the rate of a clock

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pendulum trong Tiếng Anh

pendulum phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm pendulum
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pendulum trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat