Cách phát âm perceivable

trong:
Filter language and accent
filter
perceivable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pərˈsivəbəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm perceivable
    Phát âm của wtfxupkim (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wtfxupkim

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của perceivable

    • capable of being perceived especially by sight or hearing
    • capable of being apprehended or understood

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perceivable trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen