Cách phát âm perched

Filter language and accent
filter
perched phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pɜːtʃt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm perched
    Phát âm của eanne (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eanne

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của perched

    • support consisting of a branch or rod that serves as a resting place (especially for a bird)
    • a linear measure of 16.5 feet
    • a square rod of land

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perched trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ perched?
perched đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ perched perched   [en - uk]
  • Ghi âm từ perched perched   [en - usa]
  • Ghi âm từ perched perched   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel