Cách phát âm perching

trong:
Filter language and accent
filter
perching phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɜːtʃɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm perching
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của perching

    • support consisting of a branch or rod that serves as a resting place (especially for a bird)
    • a linear measure of 16.5 feet
    • a square rod of land

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perching trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen