Cách phát âm Periodensystem

Filter language and accent
filter
Periodensystem phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  peˈʀi̯oːdn̩zʏsˌteːm
  • phát âm Periodensystem
    Phát âm của tausendsassa (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  tausendsassa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Periodensystem ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Periodensystem trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Grüß GottFC Bayern MünchenKrähefickendöner