Cách phát âm perked

Filter language and accent
filter
perked phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm perked
    Phát âm của Arkaaito (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arkaaito

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của perked

    • an incidental benefit awarded for certain types of employment (especially if it is regarded as a right)
    • gain or regain energy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perked trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt