Cách phát âm perrito

Thêm thể loại cho perrito

perrito phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
peˈri.to
    Latin American
  • phát âm perrito Phát âm của Hikari (Nữ từ Peru)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm perrito Phát âm của mbarbosa (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm perrito Phát âm của gjcabrera (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Spain
  • phát âm perrito Phát âm của Momislo (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm perrito Phát âm của pacal (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perrito trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • perrito ví dụ trong câu

    • El otro día vi un perrito en la vereda de casa. Estaba re flaco, así que le di de comer unas sobras.

      phát âm El otro día vi un perrito en la vereda de casa. Estaba re flaco, así que le di de comer unas sobras. Phát âm của GrahamNaa (Nam từ México)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: trabajotreintadiezverdeinteresante