Cách phát âm Perry

trong:
Filter language and accent
filter
Perry phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈperi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Perry
    Phát âm của Pvanp7 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Pvanp7

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Perry
    Phát âm của excal (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  excal

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Perry
    Phát âm của palitoner (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  palitoner

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Perry ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Perry

    • United States philosopher (1876-1957)
    • United States admiral who led a naval expedition to Japan and signed a treaty in 1854 opening up trade relations between United States and Japan; brother of Oliver Hazard Perry (1794-1858)
    • United States commodore who led the fleet that defeated the British on Lake Erie during the War of 1812; brother of Matthew Calbraith Perry (1785-1819)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Perry trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Perry?
Perry đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Perry Perry   [cy]
  • Ghi âm từ Perry Perry   [es - es]
  • Ghi âm từ Perry Perry   [es - latam]
  • Ghi âm từ Perry Perry   [es - other]
  • Ghi âm từ Perry Perry   [he]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion