Cách phát âm pestering

Filter language and accent
filter
pestering phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpestərɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pestering
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • pestering ví dụ trong câu

    • Can you stop pestering me?

      phát âm Can you stop pestering me?
      Phát âm của SavageOtter (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pestering

    • causing irritation or annoyance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pestering trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork