Cách phát âm physically

trong:
Filter language and accent
filter
physically phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɪzɪkl̩i
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm physically
    Phát âm của tylevass (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tylevass

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • physically ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của physically

    • in accord with physical laws

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm physically trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ physically?
physically đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ physically physically   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl