Cách phát âm physiological

trong:
Filter language and accent
filter
physiological phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌfɪzɪəˈlɒdʒɪkl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm physiological
    Phát âm của Captainllama (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Captainllama

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm physiological
    Phát âm của elliottcable (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottcable

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của physiological

    • of or relating to the biological study of physiology
    • of or consistent with an organism's normal functioning

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm physiological trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ physiological?
physiological đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ physiological physiological   [en - uk]
  • Ghi âm từ physiological physiological   [en - usa]
  • Ghi âm từ physiological physiological   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel