Cách phát âm picometer

Filter language and accent
filter
picometer phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm picometer
    Phát âm của manshonyagger (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  manshonyagger

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của picometer

    • a metric unit of length equal to one trillionth of a meter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm picometer trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather