Cách phát âm platelet

trong:
Filter language and accent
filter
platelet phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpleɪtlət
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm platelet
    Phát âm của trreuiotue (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trreuiotue

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm platelet
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của platelet

    • tiny bits of protoplasm found in vertebrate blood; essential for blood clotting

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm platelet trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ platelet?
platelet đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ platelet platelet   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh