Cách phát âm playmaker

Filter language and accent
filter
playmaker phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm playmaker
    Phát âm của recklish (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  recklish

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của playmaker

    • a player in a team sport who leads attacks or maneuvers in such a way that a teammate can score

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm playmaker trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither