Cách phát âm playoff

Filter language and accent
filter
playoff phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm playoff
    Phát âm của Polyamoreloquent (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Polyamoreloquent

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • playoff ví dụ trong câu

    • phát âm A sudden death play-off was required to settle the tournament.
      Phát âm của Polyamoreloquent (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của playoff

    • any final competition to determine a championship

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm playoff trong Tiếng Anh

playoff phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm playoff
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm playoff trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ playoff?
playoff đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ playoff playoff   [en - usa]
  • Ghi âm từ playoff playoff   [eu]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt