Cách phát âm pleated

Filter language and accent
filter
pleated phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpliːtɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pleated
    Phát âm của ddohler (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ddohler

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pleated

    • any of various types of fold formed by doubling fabric back upon itself and then pressing or stitching into shape
    • pleat or gather into a ruffle
    • fold into pleats,

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pleated trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature