Cách phát âm polarization

Filter language and accent
filter
polarization phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌpəʊləraɪˈzeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm polarization
    Phát âm của SouthsideJohnnie (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SouthsideJohnnie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm polarization
    Phát âm của rnoyer (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rnoyer

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm polarization
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của polarization

    • the phenomenon in which waves of light or other radiation are restricted in direction of vibration
    • the condition of having or giving polarity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm polarization trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ polarization?
polarization đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ polarization polarization   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel