Cách phát âm polychromatic

trong:
Filter language and accent
filter
polychromatic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌpɒlikroʊˈmætɪk, -krə-
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm polychromatic
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm polychromatic
    Phát âm của brainfog (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  brainfog

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của polychromatic

    • (of light or other electromagnetic radiation) composed of more than one wavelength
    • having or exhibiting many colors

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm polychromatic trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature