Cách phát âm polygraph

Filter language and accent
filter
polygraph phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm polygraph
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm polygraph
    Phát âm của mlapete (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mlapete

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của polygraph

    • a medical instrument that records several physiological processes simultaneously (e.g., pulse rate and blood pressure and respiration and perspiration)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm polygraph trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave