Cách phát âm pooling

Filter language and accent
filter
pooling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpuːlɪŋ
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm pooling
    Phát âm của xiayu (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  xiayu

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pooling

    • an excavation that is (usually) filled with water
    • a small lake
    • an organization of people or resources that can be shared

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pooling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pooling?
pooling đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pooling pooling   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany