Cách phát âm popped

Filter language and accent
filter
popped phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pɒpt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm popped
    Phát âm của cellmaker (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cellmaker

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm popped
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của popped

    • an informal term for a father; probably derived from baby talk
    • a sweet drink containing carbonated water and flavoring
    • a sharp explosive sound as from a gunshot or drawing a cork

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm popped trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel