Cách phát âm posing

Filter language and accent
filter
posing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpəʊzɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm posing
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm posing
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của posing

    • (photography) the act of assuming a certain position (as for a photograph or portrait)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm posing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ posing?
posing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ posing posing   [en - uk]
  • Ghi âm từ posing posing   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou