Cách phát âm positional

trong:
Filter language and accent
filter
positional phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pəˈzɪʃənəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm positional
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • positional ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của positional

    • of or relating to or determined by position

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm positional trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt