Cách phát âm possessing

Filter language and accent
filter
possessing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pəˈzesɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm possessing
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm possessing
    Phát âm của gordian12 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  gordian12

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của possessing

    • have as an attribute, knowledge, or skill
    • have ownership or possession of
    • enter into and control, as of emotions or ideas

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm possessing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ possessing?
possessing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ possessing possessing   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel